Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Brazil
10
22
10
22
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
02
13
02
13
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
Copa Libertadores
11
21
11
21
H
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
02
00
02
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Brazil
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
01
21
01
21
T
B
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
11
21
11
21
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
02
00
02
B
2
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
2/2.5
T
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
Copa Libertadores
11
11
11
11
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Cúp Quốc gia Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Colombia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Nicolas Ramirez |
| Điều khiển Sao Paulo | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Atletico Nacional | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.8 |

