Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sao Paulo
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:4 | 1 | 8 |
| Gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:2 | 3 | 3 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:2 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 10 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 5 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 6 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 4 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Brazil
20
30
20
30
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
30
60
30
60
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Brazil
10
31
10
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Brazil
11
22
11
22
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Brazil
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
20
30
20
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Brazil
20
23
20
23
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Brazil
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2.5
1
X
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
41
10
41
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Brazil
11
21
11
21
T
2.5
T
VĐQG Brazil
10
21
10
21
B
2/2.5
T
VĐQG Brazil
11
31
11
31
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
T
2.5/3
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
2.5
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
2.5
X
VĐQG Brazil
12
23
12
23
T
2.5
T
VĐQG Brazil
00
31
00
31
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Chưa có dữ liệu
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
Brazil Campeonato Paulista
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
H
T
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Brazil Serie D
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Brazil
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Raphael Claus |
| Điều khiển Sao Paulo | 2T 2H 6B |
| Điều khiển Portuguesa de Desportos | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |
Portuguesa de Desportos

