Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sariyer
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 3 | 10 | 22:26 | 27 | 14 |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 8:10 | 14 | 17 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:16 | 13 | 8 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:4 | 13 | |
| Tất cả | 21 | 4 | 12 | 5 | 8:9 | 24 | 16 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 2:2 | 12 | 16 |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 6:7 | 12 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:1 | 12 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 5 | 6 | 32:22 | 35 | 5 | |
| Chủ | 10 | 7 | 3 | 0 | 19:5 | 24 | 3 | |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 13:17 | 11 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:4 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 7 | 11 | 3 | 18:10 | 32 | 7 | 33% |
| Chủ | 10 | 5 | 5 | 0 | 10:2 | 20 | 3 | 50% |
| Khách | 11 | 2 | 6 | 3 | 8:8 | 12 | 11 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
13
11
13
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
12
00
12
B
B
2.5
1
T
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Ba Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
41
11
41
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
04
05
04
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Thổ Nhĩ Kỳ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
30
31
30
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
11
00
11
B
2.5/3
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
11
12
11
12
T
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Corum Belediyespor

