Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarmiento Junin
[25]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 23 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 29 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 27 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 25 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 29 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
Independiente
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 12 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
22
22
22
22
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
40
50
40
50
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
H
H
1.5/2
0.5
T
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
12
00
12
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
40
60
40
60
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Hạng 2 Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
2
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
70
20
70
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Argentina
40
40
40
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Alberto Zamora |
| Điều khiển Sarmiento Junin | 0T 1H 0B |
| Điều khiển Independiente | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 7.3 |

