Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08 FF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 40:38 | 32 | 9 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 19:18 | 13 | 14 |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 21:20 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | |
| Tất cả | 24 | 6 | 9 | 9 | 14:18 | 27 | 11 |
| Chủ | 11 | 2 | 2 | 7 | 6:11 | 8 | 15 |
| Khách | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:7 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
Bodo Glimt
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 16 | 4 | 3 | 61:20 | 52 | 2 | |
| Chủ | 12 | 9 | 1 | 2 | 36:10 | 28 | 2 | |
| Khách | 11 | 7 | 3 | 1 | 25:10 | 24 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 18:4 | 14 | ||
| Tất cả | 23 | 17 | 6 | 0 | 32:6 | 57 | 1 | 74% |
| Chủ | 12 | 8 | 4 | 0 | 17:4 | 28 | 1 | 67% |
| Khách | 11 | 9 | 2 | 0 | 15:2 | 29 | 1 | 82% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
60
20
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
3/3.5
X
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Na Uy
20
40
20
40
B
B
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
2.5/3
X
Giao hữu
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
B
B
4.5
2
X
X
UEFA Champions League
00
22
00
22
T
H
3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
71
30
71
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
H
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
11
21
11
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
03
05
03
05
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Na Uy
21
72
21
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Mohammad Usman Aslam |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 4T 1H 4B |
| Điều khiển Bodo Glimt | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.4 |

