Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08 FF
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 44:48 | 35 | 9 |
| Chủ | 13 | 4 | 4 | 5 | 23:24 | 16 | 13 |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 21:24 | 19 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 11:17 | 7 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 9 | 11 | 17:23 | 30 | 13 |
| Chủ | 13 | 3 | 2 | 8 | 9:13 | 11 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:10 | 19 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:9 | 7 |
Fredrikstad
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 9 | 8 | 36:29 | 39 | 6 | |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 24:15 | 25 | 7 | |
| Khách | 13 | 3 | 5 | 5 | 12:14 | 14 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:5 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 11 | 9 | 18:18 | 32 | 11 | 26% |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:9 | 22 | 5 | 43% |
| Khách | 13 | 1 | 7 | 5 | 5:9 | 10 | 15 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
22
01
22
H
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
3/3.5
X
Cúp Na Uy
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
11
13
11
13
T
3
T
Giao hữu
02
13
02
13
T
3
T
Giao hữu
00
10
00
10
H
3
X
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
20
51
20
51
T
3
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
3
X
VĐQG Na Uy
02
14
02
14
B
3
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Giao hữu
01
22
01
22
Hạng 2 Na Uy
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Hạng 2 Na Uy
20
30
20
30
T
2.5/3
T
Giao hữu
11
12
11
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
12
01
12
T
2.5/3
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa League
02
13
02
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Higraff |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 4T 0H 2B |
| Điều khiển Fredrikstad | 7T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

