Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08 FF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 47:50 | 38 | 10 |
| Chủ | 14 | 4 | 4 | 6 | 23:26 | 16 | 14 |
| Khách | 15 | 6 | 4 | 5 | 24:24 | 22 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:14 | 9 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 10 | 11 | 18:23 | 34 | 13 |
| Chủ | 14 | 3 | 3 | 8 | 9:13 | 12 | 15 |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:10 | 22 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 |
Molde
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 3 | 14 | 46:41 | 39 | 8 | |
| Chủ | 15 | 8 | 1 | 6 | 29:19 | 25 | 7 | |
| Khách | 14 | 4 | 2 | 8 | 17:22 | 14 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 13:11 | 9 | ||
| Tất cả | 29 | 10 | 8 | 11 | 21:23 | 38 | 7 | 34% |
| Chủ | 15 | 6 | 2 | 7 | 12:14 | 20 | 10 | 40% |
| Khách | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:9 | 18 | 8 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Na Uy
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
12
25
12
25
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
13
33
13
33
T
B
3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
24
12
24
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
42
01
42
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
02
13
02
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
30
31
30
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Na Uy
11
42
11
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
41
00
41
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
30
50
30
50
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
22
22
22
22
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Na Uy
00
22
00
22
T
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Na Uy
00
40
00
40
T
H
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
02
00
02
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Na Uy
21
41
21
41
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
42
01
42
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Na Uy
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Molde | 7T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

