Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarpsborg 08 FF
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 7 | 8 | 34:33 | 28 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 16:15 | 12 | 13 |
| Khách | 12 | 4 | 4 | 4 | 18:18 | 16 | 5 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:12 | 6 | |
| Tất cả | 22 | 5 | 9 | 8 | 12:15 | 24 | 12 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 5:8 | 8 | 15 |
| Khách | 12 | 3 | 7 | 2 | 7:7 | 16 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Viking
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 15 | 4 | 3 | 52:29 | 49 | 2 | |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 27:13 | 26 | 1 | |
| Khách | 11 | 7 | 2 | 2 | 25:16 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:9 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 9 | 5 | 8 | 19:15 | 32 | 5 | 41% |
| Chủ | 11 | 4 | 4 | 3 | 8:7 | 16 | 7 | 36% |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 11:8 | 16 | 3 | 45% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:6 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Na Uy
13
44
13
44
B
T
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
20
21
20
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
32
00
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Na Uy
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Na Uy
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Na Uy
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Na Uy
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Cúp Na Uy
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Na Uy
01
02
01
02
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Na Uy
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Na Uy
00
10
00
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Na Uy
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Na Uy
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
35
21
35
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
70
10
70
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
23
24
23
24
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Na Uy
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Na Uy
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Na Uy
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Na Uy
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Na Uy
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Na Uy
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Rohit Saggi |
| Điều khiển Sarpsborg 08 FF | 3T 4H 3B |
| Điều khiển Viking | 4T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 71.43% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

