Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sarriana
[1-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 16:18 | 14 | 11 |
| Chủ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:5 | 10 | 7 |
| Khách | 7 | 1 | 1 | 5 | 6:13 | 4 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | |
| Tất cả | 12 | 2 | 4 | 6 | 4:9 | 10 | 17 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:4 | 5 | 17 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 1:5 | 5 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:5 | 2 |
Deportivo La Coruna B
[1-4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 22:7 | 23 | 4 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:3 | 10 | 8 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 15:4 | 13 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:4 | 5 | ||
| Tất cả | 12 | 6 | 5 | 1 | 13:3 | 23 | 1 | 50% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 4 | 33% |
| Khách | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
H
T
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Bizkaia-Tercera Division
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
T
T
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
23
20
23
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
15
00
15
T
B
2/2.5
0.5/1
T
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu

