Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 7 | 5 | 10 | 24:37 | 26 | 12 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 12:14 | 14 | 15 |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 12:23 | 12 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 8:10 | 7 | |
| Tất cả | 22 | 7 | 9 | 6 | 13:15 | 30 | 8 |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 6:5 | 17 | 13 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:10 | 13 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:6 | 6 |
AZ Alkmaar
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 9 | 6 | 7 | 37:36 | 33 | 7 | |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 22:20 | 17 | 10 | |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 15:16 | 16 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:8 | 8 | ||
| Tất cả | 22 | 7 | 10 | 5 | 21:18 | 31 | 6 | 32% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 15:9 | 21 | 4 | 55% |
| Khách | 11 | 1 | 7 | 3 | 6:9 | 10 | 12 | 9% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
41
51
41
51
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
40
80
40
80
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
50
50
50
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
13
14
13
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
33
22
33
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
T
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
13
14
13
14
B
3.5
T
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Erwin Blank |
| Điều khiển SBV Excelsior | 6T 3H 1B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 1T 3H 0B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

