Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 20 | 8 | 7 | 66:36 | 68 | 2 |
| Chủ | 17 | 12 | 3 | 2 | 34:14 | 39 | 4 |
| Khách | 18 | 8 | 5 | 5 | 32:22 | 29 | 4 |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 16:4 | 18 | |
| Tất cả | 35 | 14 | 13 | 8 | 28:15 | 55 | 6 |
| Chủ | 17 | 7 | 5 | 5 | 15:9 | 26 | 10 |
| Khách | 18 | 7 | 8 | 3 | 13:6 | 29 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
Emmen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 35 | 16 | 5 | 14 | 54:47 | 53 | 8 | |
| Chủ | 18 | 6 | 4 | 8 | 28:27 | 22 | 14 | |
| Khách | 17 | 10 | 1 | 6 | 26:20 | 31 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:6 | 12 | ||
| Tất cả | 35 | 11 | 8 | 16 | 22:25 | 41 | 13 | 31% |
| Chủ | 18 | 5 | 4 | 9 | 9:15 | 19 | 16 | 28% |
| Khách | 17 | 6 | 4 | 7 | 13:10 | 22 | 9 | 35% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 3:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
42
02
42
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
14
01
14
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
24
25
24
25
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

