Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 8 | 7 | 50:32 | 50 | 5 |
| Chủ | 14 | 9 | 3 | 2 | 26:13 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 5 | 5 | 5 | 24:19 | 20 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:11 | 5 | |
| Tất cả | 29 | 11 | 11 | 7 | 23:13 | 44 | 8 |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 12:8 | 19 | 10 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 11:5 | 25 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
FC Den Bosch
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 12 | 7 | 10 | 41:33 | 43 | 8 | |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 26:16 | 25 | 8 | |
| Khách | 14 | 5 | 3 | 6 | 15:17 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:6 | 4 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 9 | 8 | 21:16 | 45 | 7 | 41% |
| Chủ | 15 | 7 | 4 | 4 | 12:7 | 25 | 7 | 47% |
| Khách | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:9 | 20 | 9 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Cúp QG Hà Lan
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
03
05
03
05
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
44
20
44
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
64
20
64
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
33
12
33
H
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
41
21
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
22
32
22
32
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
11
33
11
33
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
51
20
51
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
21
23
21
23
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
23
20
23
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
20
20
20
20
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển SBV Excelsior | 3T 1H 4B |
| Điều khiển FC Den Bosch | 5T 2H 7B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

