Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 1 | 8 | 14:24 | 16 | 13 |
| Chủ | 7 | 3 | 0 | 4 | 6:7 | 9 | 16 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 8:17 | 7 | 9 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 7:7 | 10 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 5 | 4 | 9:9 | 20 | 6 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 2 | 3 | 4:6 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 5:2 | 13 |
FC Groningen
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 2 | 6 | 19:21 | 20 | 8 | |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 11:7 | 11 | 10 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 8:14 | 9 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 14 | 4 | 7 | 3 | 10:8 | 19 | 7 | 29% |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 6:3 | 10 | 13 | 29% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:5 | 9 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
12
12
12
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
10
50
10
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
11
32
11
32
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
00
21
00
21
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
02
22
02
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
00
32
00
32
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
63
30
63
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
12
52
12
52
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
40
30
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
11
31
11
31
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martijn Vos |
| Điều khiển SBV Excelsior | 2T 1H 2B |
| Điều khiển FC Groningen | 2T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

