Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 13 | 6 | 4 | 41:21 | 45 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 1 | 1 | 23:8 | 28 | 2 |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 18:13 | 17 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 | |
| Tất cả | 23 | 9 | 9 | 5 | 20:9 | 36 | 7 |
| Chủ | 11 | 5 | 3 | 3 | 12:5 | 18 | 9 |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:4 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 |
Vitesse Arnhem
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 4 | 7 | 12 | 29:56 | 19 | 20 | |
| Chủ | 12 | 2 | 4 | 6 | 13:27 | 10 | 17 | |
| Khách | 11 | 2 | 3 | 6 | 16:29 | 9 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 9:20 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 3 | 8 | 12 | 7:24 | 17 | 20 | 13% |
| Chủ | 12 | 1 | 4 | 7 | 3:14 | 7 | 20 | 8% |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 4:10 | 10 | 17 | 18% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:9 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Cúp QG Hà Lan
01
33
01
33
T
T
4/4.5
1.5/2
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Giao hữu
14
16
14
16
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
31
21
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
32
20
32
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
01
03
01
03
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
B
3
T
VĐQG Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
B
3
X
VĐQG Hà Lan
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
31
64
31
64
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
30
31
30
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
01
42
01
42
B
2.5/3
T
Giao hữu
10
11
10
11
T
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Clay Ruperti |
| Điều khiển SBV Excelsior | 1T 0H 1B |
| Điều khiển Vitesse Arnhem | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.7 |

