Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SBV Excelsior
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 4 | 3 | 38:19 | 37 | 1 |
| Chủ | 8 | 7 | 0 | 1 | 21:8 | 21 | 3 |
| Khách | 10 | 4 | 4 | 2 | 17:11 | 16 | 3 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 9:1 | 14 | |
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 20:8 | 32 | 3 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 12:5 | 15 | 7 |
| Khách | 10 | 4 | 5 | 1 | 8:3 | 17 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:1 | 12 |
Volendam
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 42:24 | 36 | 2 | |
| Chủ | 9 | 7 | 0 | 2 | 22:8 | 21 | 2 | |
| Khách | 9 | 4 | 3 | 2 | 20:16 | 15 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 14:4 | 14 | ||
| Tất cả | 18 | 8 | 5 | 5 | 23:12 | 29 | 6 | 44% |
| Chủ | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:5 | 17 | 4 | 56% |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:7 | 12 | 10 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 8:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
13
03
13
T
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
B
3/3.5
T
Giao hữu
14
16
14
16
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
42
12
42
T
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
30
32
30
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
14
25
14
25
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
22
23
22
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
00
22
00
22
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
02
13
02
13
B
3.5
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
41
01
41
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
31
41
31
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
32
12
32
T
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
43
21
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
31
00
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

