Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 17 | 4 | 10 | 49:31 | 55 | 5 |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 18:14 | 23 | 11 |
| Khách | 16 | 10 | 2 | 4 | 31:17 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 31 | 13 | 10 | 8 | 24:16 | 49 | 6 |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 8:7 | 22 | 9 |
| Khách | 16 | 7 | 6 | 3 | 16:9 | 27 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 |
De Graafschap
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 15 | 8 | 8 | 60:41 | 53 | 6 | |
| Chủ | 16 | 11 | 2 | 3 | 40:18 | 35 | 2 | |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 20:23 | 18 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | ||
| Tất cả | 31 | 14 | 9 | 8 | 31:21 | 51 | 5 | 45% |
| Chủ | 16 | 10 | 3 | 3 | 21:9 | 33 | 1 | 62% |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:12 | 18 | 14 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
3
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
3/3.5
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
3
T
Giao hữu
13
25
13
25
T
3
T
Giao hữu
11
21
11
21
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
T
3
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
H
3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
23
28
23
28
Giao hữu
21
53
21
53
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
T
3.5
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển SC Cambuur | 6T 7H 10B |
| Điều khiển De Graafschap | 6T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |

