Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 21 | 7 | 3 | 63:33 | 70 | 2 |
| Chủ | 16 | 12 | 4 | 0 | 36:15 | 40 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 3 | 3 | 27:18 | 30 | 2 |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 10:5 | 16 | |
| Tất cả | 31 | 14 | 10 | 7 | 28:17 | 52 | 5 |
| Chủ | 16 | 7 | 6 | 3 | 14:8 | 27 | 7 |
| Khách | 15 | 7 | 4 | 4 | 14:9 | 25 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
Jong AZ Alkmaar
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 32 | 9 | 4 | 19 | 53:63 | 31 | 19 | |
| Chủ | 16 | 2 | 2 | 12 | 22:34 | 8 | 20 | |
| Khách | 16 | 7 | 2 | 7 | 31:29 | 23 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:10 | 5 | ||
| Tất cả | 32 | 7 | 8 | 17 | 22:31 | 29 | 18 | 22% |
| Chủ | 16 | 3 | 2 | 11 | 8:16 | 11 | 20 | 19% |
| Khách | 16 | 4 | 6 | 6 | 14:15 | 18 | 8 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
24
04
24
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
32
21
32
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
22
01
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
03
00
03
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
34
12
34
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
13
11
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

