Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 21 | 5 | 11 | 62:42 | 68 | 3 |
| Chủ | 18 | 10 | 2 | 6 | 26:18 | 32 | 8 |
| Khách | 19 | 11 | 3 | 5 | 36:24 | 36 | 2 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:11 | 13 | |
| Tất cả | 37 | 14 | 14 | 9 | 31:23 | 56 | 7 |
| Chủ | 18 | 7 | 6 | 5 | 12:10 | 27 | 10 |
| Khách | 19 | 7 | 8 | 4 | 19:13 | 29 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 7:7 | 7 |
MVV Maastricht
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 37 | 10 | 10 | 17 | 52:58 | 40 | 15 | |
| Chủ | 19 | 9 | 4 | 6 | 38:24 | 31 | 10 | |
| Khách | 18 | 1 | 6 | 11 | 14:34 | 9 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 37 | 8 | 16 | 13 | 21:28 | 40 | 17 | 22% |
| Chủ | 19 | 6 | 9 | 4 | 16:11 | 27 | 9 | 32% |
| Khách | 18 | 2 | 7 | 9 | 5:17 | 13 | 19 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
22
34
22
34
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
14
02
14
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
22
42
22
42
B
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
52
30
52
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
41
41
41
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
14
17
14
17
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
02
00
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
T
3
H
Hạng 2 Hà Lan
12
13
12
13
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
30
30
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
30
50
30
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
04
14
04
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
40
50
40
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
01
12
01
12
T
H
4
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Ingmar Oostrom |
| Điều khiển SC Cambuur | 4T 2H 6B |
| Điều khiển MVV Maastricht | 5T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

