Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Cambuur
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 16 | 5 | 3 | 52:27 | 53 | 2 |
| Chủ | 11 | 9 | 2 | 0 | 28:10 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 7 | 3 | 3 | 24:17 | 24 | 3 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 13:6 | 15 | |
| Tất cả | 24 | 13 | 6 | 5 | 26:14 | 45 | 3 |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 13:5 | 24 | 5 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 13:9 | 21 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:3 | 13 |
RKC Waalwijk
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 10 | 7 | 10 | 44:42 | 37 | 9 | |
| Chủ | 14 | 5 | 4 | 5 | 22:22 | 19 | 10 | |
| Khách | 13 | 5 | 3 | 5 | 22:20 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:9 | 8 | ||
| Tất cả | 27 | 11 | 9 | 7 | 21:16 | 42 | 5 | 41% |
| Chủ | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:8 | 23 | 8 | 43% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 10:8 | 19 | 5 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:3 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
33
21
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
41
21
41
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
H
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
31
53
31
53
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
B
B
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
11
41
11
41
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
02
22
02
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
50
50
50
50
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
21
32
21
32
T
3
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
T
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
20
41
20
41
B
3
T
Cúp QG Hà Lan
02
14
02
14
B
2.5/3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
24
01
24
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
06
09
06
09
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
03
14
03
14
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
3.5
1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
42
20
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
12
10
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu

