Bảng xếp hạng
SC Faetano
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:15 | 2 | 16 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:10 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 1:5 | 2 | 13 |
| Gần đây | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:15 | 2 | |
| Tất cả | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:6 | 4 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:5 | 0 | 16 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 1 | 3 | 1:6 | 4 |
SP La Fiorita
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | 6 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 6 | |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 6 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 3 | 0 | 7:3 | 9 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 12 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 10 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:1 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 1:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
04
06
04
06
B
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
3.5
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
3
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
3
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
32
02
32
T
B
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
H
3.5
1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
31
71
31
71
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
T
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
San Marino Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
H
2
0.5/1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
T
2.5
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
San Marino Girone A
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
San Marino Super Cup
3 Ngày
San Marino Girone A
7 Ngày
San Marino Girone A
13 Ngày
San Marino Girone A
6 Ngày
San Marino Girone A
13 Ngày



