Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 6 | 10 | 34:45 | 33 | 9 |
| Chủ | 12 | 5 | 5 | 2 | 22:19 | 20 | 7 |
| Khách | 13 | 4 | 1 | 8 | 12:26 | 13 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 25 | 8 | 11 | 6 | 19:21 | 35 | 7 |
| Chủ | 12 | 4 | 6 | 2 | 12:11 | 18 | 8 |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:10 | 17 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:7 | 8 |
Bayer Leverkusen
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 21 | 4 | 0 | 63:16 | 67 | 1 | |
| Chủ | 13 | 11 | 2 | 0 | 36:7 | 35 | 1 | |
| Khách | 12 | 10 | 2 | 0 | 27:9 | 32 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 13:2 | 18 | ||
| Tất cả | 25 | 16 | 6 | 3 | 27:8 | 54 | 1 | 64% |
| Chủ | 13 | 9 | 3 | 1 | 15:4 | 30 | 1 | 69% |
| Khách | 12 | 7 | 3 | 2 | 12:4 | 24 | 2 | 58% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 6:1 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Europa League
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
H
2.5
1
T
T
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
32
12
32
T
2.5/3
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Europa League
00
32
00
32
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Europa League
20
22
20
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
23
10
23
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Europa League
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển SC Freiburg | 9T 3H 4B |
| Điều khiển Bayer Leverkusen | 6T 4H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4 |

