Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 3 | 7 | 25:34 | 27 | 8 |
| Chủ | 8 | 6 | 1 | 1 | 17:11 | 19 | 6 |
| Khách | 10 | 2 | 2 | 6 | 8:23 | 8 | 12 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:18 | 7 | |
| Tất cả | 18 | 5 | 7 | 6 | 10:12 | 22 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 8 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 2:8 | 8 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Bayern Munich
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 14 | 3 | 1 | 56:15 | 45 | 1 | |
| Chủ | 9 | 8 | 1 | 0 | 30:6 | 25 | 1 | |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 26:9 | 20 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 19:7 | 15 | ||
| Tất cả | 18 | 11 | 5 | 2 | 25:7 | 38 | 2 | 61% |
| Chủ | 9 | 6 | 3 | 0 | 13:3 | 21 | 1 | 67% |
| Khách | 9 | 5 | 2 | 2 | 12:4 | 17 | 5 | 56% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:3 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
14
00
14
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
31
31
31
31
T
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
13
01
13
B
B
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Đức
10
41
10
41
B
B
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
3.5/4
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
20
30
20
30
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
32
21
32
B
H
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
03
06
03
06
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
12
15
12
15
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
42
10
42
B
H
3.5
1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
30
00
30
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
UEFA Champions League
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
T
3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
04
04
04
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
31
41
31
41
B
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
40
00
40
T
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Daniel Siebert |
| Điều khiển SC Freiburg | 5T 5H 5B |
| Điều khiển Bayern Munich | 21T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 90% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

