Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:6 | 6 | 8 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 9 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:6 | 3 | 7 |
| Gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 3:6 | 6 | |
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 14 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:3 | 3 | 6 |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 3:2 | 4 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1:1 | 1 | 10 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 2 | 0 | 4:3 | 5 | ||
| Tất cả | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 7 | 33% |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 3 | 50% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:1 | 4 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
02
00
02
B
B
5
2/2.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
3.5
T
Giao hữu
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
04
15
04
15
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
H
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
3/3.5
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
B
3.5
T
VĐQG Đức
31
51
31
51
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
22
20
22
B
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
13
16
13
16
H
H
5/5.5
2/2.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
B
B
4.5
2
T
H
Giao hữu
03
07
03
07
T
T
5
2/2.5
T
T
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
B
4
1.5
H
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
40
52
40
52
T
T
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
30
60
30
60
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
33
02
33
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển SC Freiburg | 5T 5H 4B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 15T 5H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.2 |
Borussia Dortmund

