Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 12 | 6 | 9 | 37:40 | 42 | 7 |
| Chủ | 13 | 8 | 2 | 3 | 25:15 | 26 | 5 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 12:25 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 9:4 | 9 | |
| Tất cả | 27 | 8 | 11 | 8 | 15:15 | 35 | 8 |
| Chủ | 13 | 6 | 4 | 3 | 12:6 | 22 | 6 |
| Khách | 14 | 2 | 7 | 5 | 3:9 | 13 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
Borussia Dortmund
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 5 | 11 | 48:42 | 38 | 10 | |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 34:17 | 27 | 3 | |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 14:25 | 11 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:6 | 9 | ||
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 21:22 | 35 | 9 | 33% |
| Chủ | 14 | 7 | 4 | 3 | 15:8 | 25 | 3 | 50% |
| Khách | 13 | 2 | 4 | 7 | 6:14 | 10 | 17 | 15% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
51
11
51
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
13
10
13
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
51
30
51
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
H
H
3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
3/3.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
60
20
60
T
T
2.5/3
1
T
T
UEFA Champions League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
UEFA Champions League
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Đức
13
23
13
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Zwayer |
| Điều khiển SC Freiburg | 5T 3H 6B |
| Điều khiển Borussia Dortmund | 11T 7H 8B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.8 |

