Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 26:37 | 28 | 8 |
| Chủ | 10 | 5 | 3 | 2 | 17:14 | 18 | 7 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 9:23 | 10 | 9 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:14 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 9 | 6 | 14:18 | 27 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 9:8 | 16 | 8 |
| Khách | 11 | 2 | 5 | 4 | 5:10 | 11 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 8 | 5 | 31:25 | 32 | 6 | |
| Chủ | 10 | 5 | 4 | 1 | 17:9 | 19 | 6 | |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 14:16 | 13 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 16:13 | 29 | 9 | 38% |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 9:7 | 15 | 10 | 40% |
| Khách | 11 | 4 | 2 | 5 | 7:6 | 14 | 6 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
3
1
X
H
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
01
41
01
41
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
25
12
25
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
31
51
31
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
33
21
33
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Stieler |
| Điều khiển SC Freiburg | 6T 5H 5B |
| Điều khiển Eintracht Frankfurt | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |
Eintracht Frankfurt

