Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
21
22
21
22
Giao hữu
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
42
52
42
52
Cúp Quốc Gia Đức
03
13
03
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
2.5
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
31
11
31
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
11
42
11
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
3/3.5
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
3
X
Hạng hai Đức
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
17
02
17
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
02
42
02
42
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
25
20
25
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
21
51
21
51
Hạng hai Đức
31
41
31
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Felix Brych |
| Điều khiển SC Freiburg | 7T 5H 8B |
| Điều khiển Hamburger | 8T 6H 9B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

