Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 6 | 10 | 40:45 | 45 | 6 |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 26:19 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 5 | 4 | 6 | 14:26 | 19 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 6:9 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 8 | 12 | 9 | 16:17 | 36 | 10 |
| Chủ | 14 | 6 | 4 | 4 | 12:7 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 8 | 5 | 4:10 | 14 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Hoffenheim
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 9 | 13 | 36:52 | 30 | 14 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 23:29 | 17 | 12 | |
| Khách | 14 | 3 | 4 | 7 | 13:23 | 13 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | ||
| Tất cả | 29 | 7 | 8 | 14 | 17:27 | 29 | 15 | 24% |
| Chủ | 15 | 4 | 3 | 8 | 11:13 | 15 | 13 | 27% |
| Khách | 14 | 3 | 5 | 6 | 6:14 | 14 | 16 | 21% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
12
33
12
33
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
11
00
11
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa League
11
34
11
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Europa League
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Europa League
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sascha Stegemann |
| Điều khiển SC Freiburg | 8T 4H 7B |
| Điều khiển Hoffenheim | 6T 5H 8B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

