Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 3 | 5 | 21:24 | 24 | 9 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 14:9 | 16 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 7:15 | 8 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:13 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 4 | 6 | 5 | 7:8 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 2 | 2 | 6:4 | 11 | 9 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:3 | 8 |
Holstein Kiel
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 2 | 2 | 11 | 19:38 | 8 | 17 | |
| Chủ | 8 | 2 | 0 | 6 | 9:20 | 6 | 15 | |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 10:18 | 2 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 8:15 | 3 | ||
| Tất cả | 15 | 2 | 1 | 12 | 9:24 | 7 | 18 | 13% |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:12 | 7 | 15 | 25% |
| Khách | 7 | 0 | 0 | 7 | 3:12 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 5:9 | 3 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
03
00
03
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
H
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
41
51
41
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
X
Giao hữu
40
50
40
50
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
T
4
1.5/2
H
T
VĐQG Đức
11
24
11
24
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
22
21
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
04
16
04
16
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Soren Storks |
| Điều khiển SC Freiburg | 0T 2H 3B |
| Điều khiển Holstein Kiel | 2T 5H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.6 |

