Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 3 | 5 | 17:23 | 21 | 8 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | 11 |
| Khách | 8 | 3 | 1 | 4 | 6:14 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:13 | 18 | 11 |
| Chủ | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:6 | 11 | 10 |
| Khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 3:7 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 |
Koln
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 2 | 4 | 8 | 10:24 | 10 | 15 | |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 6:10 | 5 | 16 | |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 4:14 | 5 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 3:9 | 6 | ||
| Tất cả | 14 | 2 | 7 | 5 | 4:12 | 13 | 17 | 14% |
| Chủ | 7 | 1 | 4 | 2 | 2:4 | 7 | 15 | 14% |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 2:8 | 6 | 14 | 14% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:7 | 3 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
50
30
50
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
50
20
50
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
31
34
31
34
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
30
30
30
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
T
2/2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
10
41
10
41
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
2.5
X
VĐQG Đức
21
32
21
32
T
2.5
T
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
32
10
32
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
40
60
40
60
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
06
015
06
015
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
06
02
06
T
T
4.5/5
2
T
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển SC Freiburg | 8T 3H 3B |
| Điều khiển Koln | 3T 2H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

