Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 21:26 | 24 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 13:9 | 14 | 8 |
| Khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:17 | 10 | 7 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 10 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 11:13 | 22 | 7 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:6 | 12 | 10 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 3:2 | 8 |
Union Berlin
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 1 | 10 | 17:31 | 13 | 15 | |
| Chủ | 8 | 3 | 1 | 4 | 10:14 | 10 | 14 | |
| Khách | 7 | 1 | 0 | 6 | 7:17 | 3 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:12 | 7 | ||
| Tất cả | 15 | 4 | 3 | 8 | 9:13 | 15 | 15 | 27% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 15 | 25% |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 6:7 | 7 | 11 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
12
25
12
25
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
32
01
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Europa League
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Europa League
40
50
40
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
Europa League
10
50
10
50
T
H
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Đức
13
33
13
33
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Europa League
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Europa League
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Europa League
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
30
42
30
42
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Đức
40
41
40
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
03
14
03
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
11
13
11
13
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
2.5/3
T
Hạng hai Đức
20
30
20
30
T
2.5
T
Giao hữu
04
05
04
05
B
3
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
UEFA Champions League
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Champions League
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
UEFA Champions League
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Champions League
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian Dingert |
| Điều khiển SC Freiburg | 2T 7H 10B |
| Điều khiển Union Berlin | 4T 2H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

