Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Freiburg
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 12 | 3 | 8 | 34:36 | 39 | 4 |
| Chủ | 11 | 8 | 1 | 2 | 24:13 | 25 | 3 |
| Khách | 12 | 4 | 2 | 6 | 10:23 | 14 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 9:6 | 12 | |
| Tất cả | 23 | 8 | 8 | 7 | 14:13 | 32 | 6 |
| Chủ | 11 | 6 | 2 | 3 | 11:5 | 20 | 4 |
| Khách | 12 | 2 | 6 | 4 | 3:8 | 12 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 4:4 | 10 |
Werder Bremen
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 8 | 6 | 9 | 35:47 | 30 | 10 | |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 15:20 | 13 | 13 | |
| Khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 20:27 | 17 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:15 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 9 | 10 | 16:26 | 21 | 15 | 17% |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 8:10 | 13 | 12 | 27% |
| Khách | 12 | 1 | 5 | 6 | 8:16 | 8 | 16 | 8% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:7 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
T
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
40
30
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
41
11
41
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
20
32
20
32
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
51
10
51
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
01
31
01
31
B
T
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
30
31
30
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
31
11
31
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
21
00
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Quốc Gia Đức
21
32
21
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
02
25
02
25
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
30
00
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
22
10
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Đức
11
33
11
33
B
B
3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
21
42
21
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
23
00
23
VĐQG Đức
31
41
31
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
10
00
10
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
11
22
11
22
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Đức
10
21
10
21
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
30
41
30
41
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
22
01
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
24
11
24
T
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Max Burda |
| Điều khiển SC Freiburg | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Werder Bremen | 2T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

