Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 8 | 6 | 11 | 31:45 | 30 | 9 |
| Chủ | 12 | 6 | 5 | 1 | 21:12 | 23 | 6 |
| Khách | 13 | 2 | 1 | 10 | 10:33 | 7 | 17 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 10:10 | 6 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 12:20 | 23 | 16 |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 8:7 | 17 | 10 |
| Khách | 13 | 1 | 3 | 9 | 4:13 | 6 | 17 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
Heracles Almelo
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 6 | 9 | 10 | 32:46 | 27 | 12 | |
| Chủ | 13 | 4 | 7 | 2 | 24:20 | 19 | 11 | |
| Khách | 12 | 2 | 2 | 8 | 8:26 | 8 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:11 | 8 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 11 | 6 | 17:18 | 35 | 7 | 32% |
| Chủ | 13 | 5 | 7 | 1 | 12:8 | 22 | 4 | 38% |
| Khách | 12 | 3 | 4 | 5 | 5:10 | 13 | 11 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
10
22
10
22
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
13
24
13
24
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
23
00
23
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
03
04
03
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
35
11
35
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
41
41
41
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
3
X
VĐQG Hà Lan
11
14
11
14
T
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
B
3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
42
22
42
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
22
12
22
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
T
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
2.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Hà Lan
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
12
22
12
22
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edwin van de Graaf |
| Điều khiển SC Heerenveen | 6T 6H 6B |
| Điều khiển Heracles Almelo | 3T 3H 7B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

