Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 5 | 3 | 7 | 16:28 | 18 | 11 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 12:4 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 1 | 0 | 7 | 4:24 | 3 | 16 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:8 | 10 | |
| Tất cả | 15 | 3 | 4 | 8 | 6:13 | 13 | 15 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 5:3 | 12 | 7 |
| Khách | 8 | 0 | 1 | 7 | 1:10 | 1 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 |
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 14 | 0 | 1 | 56:12 | 42 | 1 | |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 29:3 | 21 | 1 | |
| Khách | 8 | 7 | 0 | 1 | 27:9 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 27:6 | 15 | ||
| Tất cả | 15 | 10 | 4 | 1 | 25:6 | 34 | 1 | 67% |
| Chủ | 7 | 7 | 0 | 0 | 16:2 | 21 | 1 | 100% |
| Khách | 8 | 3 | 4 | 1 | 9:4 | 13 | 4 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
12
00
12
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3
1
H
H
Cúp QG Hà Lan
00
23
00
23
B
B
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
T
VĐQG Hà Lan
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
91
21
91
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
52
10
52
Giao hữu
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
05
08
05
08
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
B
3/3.5
T
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Hà Lan
31
61
31
61
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
25
11
25
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
32
02
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
50
20
50
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
UEFA Champions League
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
11
32
11
32
B
H
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
60
20
60
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
UEFA Champions League
01
11
01
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
02
12
02
12
T
T
3
H
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
H
3.5
1.5
X
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
02
00
02
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
T
B
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
B
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
02
17
02
17
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
13
10
13
B
B
4
1.5/2
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Bas Nijhuis |
| Điều khiển SC Heerenveen | 4T 7H 14B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 30T 7H 4B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 1.4 |

