Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Heerenveen
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 4 | 5 | 5 | 23:24 | 17 | 11 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 15:12 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 2 | 4 | 8:12 | 5 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 11:11 | 8 | |
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:10 | 19 | 8 |
| Chủ | 7 | 4 | 1 | 2 | 6:3 | 13 | 8 |
| Khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:7 | 6 | 12 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 |
PSV Eindhoven
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 12 | 1 | 1 | 44:17 | 37 | 1 | |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 22:10 | 16 | 1 | |
| Khách | 7 | 7 | 0 | 0 | 22:7 | 21 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 19:6 | 18 | ||
| Tất cả | 14 | 10 | 3 | 1 | 23:6 | 33 | 1 | 71% |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:3 | 14 | 3 | 57% |
| Khách | 7 | 6 | 1 | 0 | 12:3 | 19 | 1 | 86% |
| 6 trận gần đây | 6 | 6 | 0 | 0 | 11:1 | 18 | 100% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
10
33
10
33
B
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
32
10
32
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Hà Lan
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Hà Lan
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
05
08
05
08
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
T
H
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
33
12
33
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
21
43
21
43
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3/3.5
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
3
X
VĐQG Hà Lan
31
41
31
41
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
30
20
30
T
T
4/4.5
1.5/2
X
T
UEFA Champions League
11
14
11
14
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
01
01
01
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
52
30
52
T
T
4
1.5/2
T
T
VĐQG Hà Lan
01
23
01
23
T
T
3.5
1.5
T
X
UEFA Champions League
21
62
21
62
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
21
10
21
B
T
4
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
UEFA Champions League
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
B
B
3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
35
13
35
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
11
42
11
42
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
30
61
30
61
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Siêu cúp Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Serdar Gozubuyuk |
| Điều khiển SC Heerenveen | 0T 1H 9B |
| Điều khiển PSV Eindhoven | 6T 3H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

