Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Paderborn 07
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 12 | 9 | 5 | 44:32 | 45 | 3 |
| Chủ | 13 | 7 | 2 | 4 | 25:17 | 23 | 6 |
| Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 19:15 | 22 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 14 | 7 | 13:15 | 29 | 15 |
| Chủ | 13 | 3 | 5 | 5 | 9:11 | 14 | 16 |
| Khách | 13 | 2 | 9 | 2 | 4:4 | 15 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:3 | 9 |
Koln
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 14 | 5 | 7 | 40:31 | 47 | 2 | |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 25:15 | 24 | 4 | |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 15:16 | 23 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:6 | 10 | ||
| Tất cả | 26 | 11 | 12 | 3 | 22:10 | 45 | 2 | 42% |
| Chủ | 13 | 5 | 6 | 2 | 12:6 | 21 | 8 | 38% |
| Khách | 13 | 6 | 6 | 1 | 10:4 | 24 | 1 | 46% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 2:1 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
32
53
32
53
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
H
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
22
22
22
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
12
00
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
40
20
40
B
3
T
VĐQG Đức
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
22
53
22
53
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
35
11
35
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
H
2.5
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
2/2.5
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
B
2.5
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
2.5
T
Giao hữu
01
41
01
41
T
3
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
T
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
Hạng hai Đức
11
11
11
11
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
12
12
12
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
32
02
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
33
21
33
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển SC Paderborn 07 | 4T 3H 1B |
| Điều khiển Koln | 1T 4H 5B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

