Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Paderborn 07
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 11 | 3 | 6 | 31:23 | 36 | 4 |
| Chủ | 10 | 6 | 1 | 3 | 17:14 | 19 | 5 |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 14:9 | 17 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 10:9 | 7 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 6 | 7 | 10:13 | 27 | 9 |
| Chủ | 10 | 2 | 2 | 6 | 3:10 | 8 | 16 |
| Khách | 10 | 5 | 4 | 1 | 7:3 | 19 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 1:5 | 4 |
Nurnberg
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 7 | 5 | 8 | 23:28 | 26 | 9 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 15:13 | 19 | 6 | |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:15 | 7 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 13 | 4 | 7:10 | 22 | 16 | 15% |
| Chủ | 11 | 2 | 7 | 2 | 4:5 | 13 | 11 | 18% |
| Khách | 9 | 1 | 6 | 2 | 3:5 | 9 | 16 | 11% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 1:2 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
21
01
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
32
11
32
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
00
04
00
04
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
T
3.5
1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
43
12
43
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
32
11
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
13
03
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
2.5/3
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
32
01
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
71
00
71
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
20
33
20
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Eric dominic Weisbach |
| Điều khiển SC Paderborn 07 | 0T 0H 1B |
| Điều khiển Nurnberg | 1T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

