Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 2 | 6 | 20 | 23:72 | 12 | 16 |
| Chủ | 14 | 1 | 3 | 10 | 12:37 | 6 | 16 |
| Khách | 14 | 1 | 3 | 10 | 11:35 | 6 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 4:16 | 2 | |
| Tất cả | 28 | 7 | 4 | 17 | 13:33 | 25 | 14 |
| Chủ | 14 | 3 | 1 | 10 | 6:18 | 10 | 15 |
| Khách | 14 | 4 | 3 | 7 | 7:15 | 15 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 |
Dynamo Kyiv
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 15 | 6 | 7 | 61:34 | 51 | 4 | |
| Chủ | 14 | 8 | 2 | 4 | 28:13 | 26 | 4 | |
| Khách | 14 | 7 | 4 | 3 | 33:21 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:10 | 10 | ||
| Tất cả | 28 | 14 | 7 | 7 | 30:19 | 49 | 4 | 50% |
| Chủ | 14 | 8 | 3 | 3 | 17:7 | 27 | 2 | 57% |
| Khách | 14 | 6 | 4 | 4 | 13:12 | 22 | 4 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
H
T
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
32
33
32
33
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Ukraine
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
H
B
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
41
56
41
56
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Ukraine
02
03
02
03
T
2.5
T
VĐQG Ukraine
11
31
11
31
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2.5
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
02
05
02
05
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
21
21
21
21
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
Cúp Ukraine
00
20
00
20
B
B
4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Ukraine
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
22
53
22
53
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
01
23
01
23
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
31
81
31
81
Chưa có dữ liệu

