Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 1 | 3 | 8 | 11:30 | 6 | 16 |
| Chủ | 5 | 1 | 1 | 3 | 5:10 | 4 | 14 |
| Khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 6:20 | 2 | 15 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 6:18 | 2 | |
| Tất cả | 12 | 4 | 1 | 7 | 6:15 | 13 | 12 |
| Chủ | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:5 | 6 | 11 |
| Khách | 7 | 2 | 1 | 4 | 4:10 | 7 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 3:8 | 6 |
LNZ Cherkasy
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 7 | 2 | 3 | 12:8 | 23 | 3 | |
| Chủ | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:3 | 10 | 4 | |
| Khách | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:5 | 13 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 7:2 | 13 | ||
| Tất cả | 12 | 5 | 5 | 2 | 6:3 | 20 | 5 | 42% |
| Chủ | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 | 7 | 33% |
| Khách | 6 | 3 | 3 | 0 | 4:1 | 12 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 2:1 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ukraine
03
14
03
14
B
B
2
1
T
T
Cúp Ukraine
01
15
01
15
VĐQG Ukraine
20
31
20
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
31
21
31
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
20
21
20
21
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
01
00
01
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Ukraine Persha Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
00
01
00
01
T
H
2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ukraine
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
VĐQG Ukraine
01
14
01
14
T
3
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
1.5/2
X
Cúp Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Ukraine
00
01
00
01
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Artem Mykhailiuk |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 1B |
| Điều khiển LNZ Cherkasy | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

