Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Poltava
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 4 | 16 | 19:56 | 10 | 16 |
| Chủ | 11 | 1 | 2 | 8 | 9:26 | 5 | 16 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 10:30 | 5 | 16 |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 5:18 | 1 | |
| Tất cả | 22 | 6 | 2 | 14 | 10:26 | 20 | 15 |
| Chủ | 11 | 2 | 1 | 8 | 3:12 | 7 | 16 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 7:14 | 13 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:8 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 13 | 4 | 5 | 37:15 | 43 | 3 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 15:8 | 19 | 5 | |
| Khách | 10 | 8 | 0 | 2 | 22:7 | 24 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:4 | 13 | ||
| Tất cả | 22 | 11 | 8 | 3 | 23:7 | 41 | 2 | 50% |
| Chủ | 12 | 4 | 7 | 1 | 9:3 | 19 | 5 | 33% |
| Khách | 10 | 7 | 1 | 2 | 14:4 | 22 | 1 | 70% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 8:2 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ukraine
13
33
13
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Ukraine
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
00
02
00
02
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ukraine
12
32
12
32
H
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
41
00
41
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
T
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Ukraine
12
22
12
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Ukraine
10
22
10
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
H
2/2.5
X
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
B
2.5
X
Cúp Ukraine
10
30
10
30
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
30
40
30
40
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ukraine
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
11
12
11
12
B
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
02
13
02
13
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Ukraine
01
02
01
02
T
2
H
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
20
22
20
22
Giao hữu
12
34
12
34
Giao hữu
01
15
01
15
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
40
60
40
60
Giao hữu
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ukraine
20
32
20
32
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ukraine
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ukraine
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ukraine
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Ukraine
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Volodymyr Novokhatny |
| Điều khiển SC Poltava | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Polissya Zhytomyr | 0T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |
Polissya Zhytomyr

