Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Uniao Torreense
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 34 | 15 | 9 | 10 | 49:42 | 54 | 5 |
| Chủ | 17 | 8 | 3 | 6 | 26:23 | 27 | 9 |
| Khách | 17 | 7 | 6 | 4 | 23:19 | 27 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:8 | 11 | |
| Tất cả | 34 | 10 | 15 | 9 | 21:20 | 45 | 8 |
| Chủ | 17 | 7 | 6 | 4 | 13:10 | 27 | 4 |
| Khách | 17 | 3 | 9 | 5 | 8:10 | 18 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
00
44
00
44
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
12
32
12
32
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
11
00
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
23
24
23
24
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
22
21
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
24
00
24
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Giao hữu
00
23
00
23
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Anh Premier League International Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
10
10
10
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jose Bessa |
| Điều khiển SC Uniao Torreense | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Sporting CP B | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

