Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 9 | 2 | 9 | 24:23 | 29 | 6 |
| Chủ | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:11 | 13 | 12 |
| Khách | 11 | 5 | 1 | 5 | 13:12 | 16 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 5:5 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 7 | 8 | 6:10 | 22 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 3:5 | 9 | 16 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 3:5 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 2:2 | 8 |
Uniao Leiria
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 7 | 7 | 5 | 26:24 | 28 | 8 | |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 16:14 | 15 | 8 | |
| Khách | 10 | 3 | 4 | 3 | 10:10 | 13 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 10:10 | 8 | ||
| Tất cả | 19 | 4 | 10 | 5 | 11:12 | 22 | 14 | 21% |
| Chủ | 9 | 4 | 3 | 2 | 8:6 | 15 | 7 | 44% |
| Khách | 10 | 0 | 7 | 3 | 3:6 | 7 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 6:3 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
11
10
11
H
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
23
11
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
32
01
32
T
B
2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
11
01
11
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
20
23
20
23
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
33
01
33
H
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
13
11
13
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
02
03
02
03
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Portugal Liga 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2/2.5
1
T
T
Bồ Đào Nha Campeonato de Portugal
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
31
21
31
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
22
10
22
H
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
20
00
20
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp QG Bồ Đào Nha
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
21
23
21
23
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Cúp QG Bồ Đào Nha
13
13
13
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
13
10
13
T
B
2/2.5
1
T
H
Hạng 2 Bồ Đào Nha
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
10
22
10
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Bồ Đào Nha
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp QG Bồ Đào Nha
00
22
00
22
B
2.5
T
Hạng 2 Bồ Đào Nha
11
12
11
12
T
B
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Helder Filipe Claudio Carvalho |
| Điều khiển SC Uniao Torreense | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Uniao Leiria | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.6 |
SC Uniao Torreense

