Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Verl
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 7 | 6 | 2 | 36:23 | 27 | 5 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 16:10 | 12 | 12 |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 20:13 | 15 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 19:7 | 14 | |
| Tất cả | 15 | 6 | 7 | 2 | 14:8 | 25 | 4 |
| Chủ | 7 | 4 | 2 | 1 | 6:2 | 14 | 5 |
| Khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 8:6 | 11 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 13 |
VfL Osnabruck
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 8 | 5 | 2 | 19:11 | 29 | 3 | |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:5 | 15 | 5 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:6 | 14 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:6 | 13 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 9 | 3 | 3:4 | 18 | 15 | 20% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 1:1 | 9 | 14 | 12% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 2:3 | 9 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
30
20
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
21
00
21
H
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
51
30
51
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
12
23
12
23
Giao hữu
12
23
12
23
B
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
14
11
14
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
22
02
22
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
T
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
02
22
02
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
12
02
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Patrick Schwengers |
| Điều khiển SC Verl | 0T 0H 0B |
| Điều khiển VfL Osnabruck | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

