Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SC Wiedenbruck
[W-11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:12 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 5:2 | 6 | 5 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 1:10 | 0 | 18 |
| Gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 6:12 | 6 | |
| Tất cả | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:5 | 6 | 11 |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 2 |
| Khách | 3 | 0 | 0 | 3 | 0:5 | 0 | 18 |
| 6 trận gần đây | 5 | 2 | 0 | 3 | 2:5 | 6 |
Sportfreunde Lotte
[W-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:12 | 7 | 10 | |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:8 | 4 | 11 | |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:4 | 3 | 13 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 9:12 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 15 | 20% |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 4:4 | 4 | 7 | 33% |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:3 | 1 | 14 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 20% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
42
10
42
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
B
T
3
0/0.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giao hữu
10
11
10
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
32
21
32
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
42
01
42
T
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
2.5/3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
3
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
02
01
02
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
23
35
23
35
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
3
1/1.5
H
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
20
23
20
23
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

