Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 14 | 5 | 5 | 34:21 | 47 | 1 |
| Chủ | 11 | 8 | 2 | 1 | 19:11 | 26 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 15:10 | 21 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:11 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 9 | 12 | 3 | 15:6 | 39 | 2 |
| Chủ | 11 | 4 | 6 | 1 | 7:3 | 18 | 4 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:3 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Arminia Bielefeld
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 7 | 6 | 11 | 36:33 | 27 | 12 | |
| Chủ | 12 | 5 | 2 | 5 | 22:15 | 17 | 12 | |
| Khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 14:18 | 10 | 13 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 9:8 | 8 | ||
| Tất cả | 24 | 6 | 12 | 6 | 15:15 | 30 | 9 | 25% |
| Chủ | 12 | 2 | 6 | 4 | 7:10 | 12 | 16 | 17% |
| Khách | 12 | 4 | 6 | 2 | 8:5 | 18 | 5 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Đức
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
03
23
03
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
VĐQG Đức
10
30
10
30
T
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
VĐQG Đức
21
21
21
21
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
32
22
32
T
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
02
22
02
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
43
12
43
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
31
01
31
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Reichel |
| Điều khiển Schalke 04 | 3T 1H 2B |
| Điều khiển Arminia Bielefeld | 1T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

