Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 10 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 4 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 5 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 |
Bochum
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | 11 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:4 | 0 | 18 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 3:4 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 13 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
02
22
02
22
B
2.5
T
Cúp Quốc Gia Đức
01
03
01
03
T
2.5
T
VĐQG Đức
20
30
20
30
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
21
11
21
B
2.5
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
2.5/3
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
B
VĐQG Đức
21
21
21
21
B
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
VĐQG Đức
30
32
30
32
VĐQG Đức
10
12
10
12
VĐQG Đức
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
Cúp Quốc Gia Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
14
54
14
54
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
23
10
23
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
05
01
05
T
B
4.5
1.5/2
T
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
12
14
12
14
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
14
01
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Đức
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Đức
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
11
31
11
31
H
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Frank Willenborg |
| Điều khiển Schalke 04 | 4T 3H 3B |
| Điều khiển Bochum | 3T 2H 5B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

