Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 7 | 0 | 2 | 13:5 | 21 | 2 |
| Chủ | 4 | 3 | 0 | 1 | 5:3 | 9 | 6 |
| Khách | 5 | 4 | 0 | 1 | 8:2 | 12 | 1 |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 9:2 | 15 | |
| Tất cả | 9 | 4 | 4 | 1 | 7:1 | 16 | 2 |
| Chủ | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:1 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:0 | 11 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 |
Darmstadt
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 9 | 5 | 3 | 1 | 14:6 | 18 | 4 | |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 8:2 | 11 | 5 | |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 6:4 | 7 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 9 | 2 | 6 | 1 | 3:2 | 12 | 7 | 22% |
| Chủ | 5 | 2 | 2 | 1 | 3:2 | 8 | 4 | 40% |
| Khách | 4 | 0 | 4 | 0 | 0:0 | 4 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
Cúp Quốc Gia Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
20
21
20
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
02
24
02
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
02
03
02
03
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
23
01
23
H
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
31
35
31
35
B
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
23
25
23
25
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Đức
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Đức
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Đức
01
02
01
02
T
2/2.5
X
VĐQG Đức
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Cúp Quốc Gia Đức
11
13
11
13
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
B
H
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
12
01
12
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
41
42
41
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
41
10
41
Hạng hai Đức
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
21
21
21
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
01
04
01
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
H
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Bacher |
| Điều khiển Schalke 04 | 3T 0H 1B |
| Điều khiển Darmstadt | 2T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

