Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 12 | 3 | 5 | 24:14 | 39 | 1 |
| Chủ | 9 | 7 | 1 | 1 | 12:6 | 22 | 3 |
| Khách | 11 | 5 | 2 | 4 | 12:8 | 17 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 6:6 | 8 | |
| Tất cả | 20 | 7 | 11 | 2 | 11:4 | 32 | 2 |
| Chủ | 9 | 3 | 5 | 1 | 5:2 | 14 | 6 |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 6:2 | 18 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:2 | 7 |
Dynamo Dresden
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 29:36 | 20 | 17 | |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 15:17 | 9 | 16 | |
| Khách | 10 | 3 | 2 | 5 | 14:19 | 11 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 9:10 | 7 | ||
| Tất cả | 20 | 8 | 5 | 7 | 19:19 | 29 | 6 | 40% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 9:10 | 13 | 10 | 30% |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 10:9 | 16 | 6 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:5 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
32
10
32
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
10
21
10
21
B
3
H
Giao hữu
01
12
01
12
H
3/3.5
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
Hạng hai Đức
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
32
10
32
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
11
12
11
12
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
22
01
22
H
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
30
51
30
51
Hạng hai Đức
12
33
12
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
22
22
22
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tobias Welz |
| Điều khiển Schalke 04 | 2T 1H 7B |
| Điều khiển Dynamo Dresden | 0T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.2 |

