Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 10 | 7 | 12 | 48:52 | 37 | 11 |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 28:29 | 20 | 12 |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 20:23 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:9 | 10 | |
| Tất cả | 29 | 10 | 6 | 13 | 22:28 | 36 | 12 |
| Chủ | 14 | 7 | 2 | 5 | 15:14 | 23 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 4 | 8 | 7:14 | 13 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
Hamburger
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 14 | 10 | 5 | 63:36 | 52 | 1 | |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 37:17 | 28 | 1 | |
| Khách | 14 | 7 | 3 | 4 | 26:19 | 24 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:7 | 10 | ||
| Tất cả | 29 | 16 | 7 | 6 | 32:12 | 55 | 1 | 55% |
| Chủ | 15 | 11 | 3 | 1 | 21:4 | 36 | 1 | 73% |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 11:8 | 19 | 4 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:4 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
Hạng hai Đức
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
31
31
31
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
10
31
10
31
Hạng hai Đức
11
14
11
14
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
20
22
20
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
02
02
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
12
53
12
53
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Đức
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
VĐQG Đức
11
32
11
32
T
2.5
T
VĐQG Đức
00
01
00
01
T
2.5
X
VĐQG Đức
00
20
00
20
B
3
X
VĐQG Đức
00
00
00
00
B
3
X
VĐQG Đức
01
03
01
03
T
3
H
VĐQG Đức
22
33
22
33
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
21
41
21
41
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
31
31
31
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
11
12
11
12
T
2.5/3
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
24
02
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
12
11
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
10
20
10
20
Hạng hai Đức
30
50
30
50
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
13
11
13
T
H
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
22
20
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Harm Osmers |
| Điều khiển Schalke 04 | 3T 4H 4B |
| Điều khiển Hamburger | 5T 0H 5B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

