Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Schalke 04
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 15 | 5 | 5 | 35:21 | 50 | 1 |
| Chủ | 12 | 9 | 2 | 1 | 20:11 | 29 | 2 |
| Khách | 13 | 6 | 3 | 4 | 15:10 | 21 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:9 | 11 | |
| Tất cả | 25 | 10 | 12 | 3 | 16:6 | 42 | 1 |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 8:3 | 21 | 1 |
| Khách | 13 | 5 | 6 | 2 | 8:3 | 21 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:4 | 10 |
Hannover 96
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 13 | 6 | 6 | 43:32 | 45 | 5 | |
| Chủ | 12 | 6 | 2 | 4 | 18:15 | 20 | 9 | |
| Khách | 13 | 7 | 4 | 2 | 25:17 | 25 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:6 | 13 | ||
| Tất cả | 25 | 9 | 12 | 4 | 20:11 | 39 | 3 | 36% |
| Chủ | 12 | 4 | 5 | 3 | 7:5 | 17 | 8 | 33% |
| Khách | 13 | 5 | 7 | 1 | 13:6 | 22 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:1 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
21
53
21
53
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng hai Đức
00
22
00
22
B
B
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
00
21
00
21
B
H
2.5/3
1
T
X
Cúp Quốc Gia Đức
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
3
X
Hạng hai Đức
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
32
10
32
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Đức
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Đức
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Đức
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Đức
12
13
12
13
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
00
31
00
31
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
10
10
10
T
2.5/3
X
VĐQG Đức
00
21
00
21
B
2.5/3
T
VĐQG Đức
20
20
20
20
T
3
X
VĐQG Đức
20
21
20
21
B
3
H
VĐQG Đức
10
54
10
54
T
2.5/3
T
VĐQG Đức
10
22
10
22
H
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
23
02
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
31
00
31
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
10
30
10
30
Hạng hai Đức
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Braun |
| Điều khiển Schalke 04 | 3T 0H 2B |
| Điều khiển Hannover 96 | 1T 1H 2B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

