Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 7 | 2 | 4 | 18:14 | 23 | 5 |
| Chủ | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | 4 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:9 | 11 | 4 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | |
| Tất cả | 13 | 4 | 6 | 3 | 9:10 | 18 | 9 |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 9 |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:6 | 9 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:3 | 10 |
Dinamo Bucuresti
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 13 | 6 | 5 | 2 | 19:13 | 23 | 4 | |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:7 | 9 | 9 | |
| Khách | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:6 | 14 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 13 | 4 | 7 | 2 | 8:6 | 19 | 6 | 31% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 | 6 | 33% |
| Khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 5:4 | 10 | 3 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 3:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
23
33
23
33
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Romania
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
11
61
11
61
VĐQG Romania
21
31
21
31
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
90
30
90
VĐQG Romania
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
5/5.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Romania
21
42
21
42
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
40
61
40
61
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
T
B
2
0.5/1
T
X
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
52
21
52
T
2.5
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
10
21
10
21
T
VĐQG Romania
13
23
13
23
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
VĐQG Romania
01
12
01
12
VĐQG Romania
00
01
00
01
VĐQG Romania
20
40
20
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
20
00
20
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
21
43
21
43
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
30
40
30
40
VĐQG Romania
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
22
22
22
22
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
22
20
22
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
33
11
33
VĐQG Romania
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
SCM Argesul Pitesti

